Hotline: 0903 930 126 | 0903 598 407

Đá Gabro là gì? Ứng dụng trong đời sống của đá gabro

Đá Gabro được hình thành từ quá trình kết tinh của magma nóng chảy dưới mặt đất. Loại đá này có những đặc điểm cấu tạo khá đặc biệt và được ứng dụng rộng rãi trong đời sống hằng ngày của chúng ta. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp đến bạn đọc những thông tin  liên quan đến đá Gabro, cùng tham khảo để có thêm kiến thức hữu ích nhé! 

1. Đá Gabro là gì?

Gabro là loại đá có tỷ trọng lớn, màu đỏ thẫm hoặc màu lục, bên trong chứa rất nhiều khoáng vật quý hiếm như: olivin, pyroxen, amphibol, plagiocla. Đá Gabro pyroxen được chia làm hai loại, một loại rất phổ biến và thường hay gặp là clinopyroxen. Loại còn lại khá hiếm, rất ít trong tự nhiên có tên là orthopyroxen.
Gabro là loại đá có tỷ trọng lớn, màu đỏ thẫm hoặc màu lục
Gabro là loại đá có tỷ trọng lớn, màu đỏ thẫm hoặc màu lục
 
Gabro thạch anh cũng là một trong những loại đá phổ biến có trong tự nhiên, được hình thành từ magma quá bão hòa silica. Trong trường hợp đá Gabro được hình thành từ magma chưa bão hòa silica sẽ được gọi là Essexit. 
Ngoài ra, trong Gabro còn chứa hàm lượng nhỏ, chỉ vài phần trăm oxit sắt-titan. Chẳng hạn như: ilmenit, magnetit,  ulvspinel.
Gabro là loại đá có kiến trúc hạt thô, kích thước các tinh thể trong đá thường lớn mm. Các đá hạt mịn hơn có thành phần hóa học tương tượng như Gabro sẽ được gọi là Diabaz. Gabro có những hạt rất thô giống như Pegmatit, các tổ hợp đặc trưng cho đá Garbo hạt thô là pyroxen và plagioclas. 
Gabro kiến trúc hạt đồng đều ở dạng hiển tinh, đôi khi sẽ thấy xuất hiện ở dạng ban tinh. Đặc biệt, xuất hiện khi các tinh thể plagioclas kết tinh sớm hơn các khoáng vật cấu tạo nên phần nền của đá. 

Đơn giá đá granite Tự Nhiên Cao Cấp 2021

2. Phân bố của đá Gabro trên Trái Đất 

Gabro được hình thành nhờ vào quá trình kết tinh của các khoáng vật pyroxene và plagioclas tại chỗ ở dạng khối. Một số trường hợp đá hình thành ở dạng lớp xâm nhập như là quá trình tập hợp các khoáng vật pyroxen và plagioclas.

Gabro là thành phần chính của vỏ đại dương, có thể dễ dàng tìm thấy ở các khu phúc hợp ophiolit thuộc vùng III và IV. Những mạch Gabro xâm nhập dài thường được hình thành ở đới tách giãn proto và rìa đới tách giãn cổ. 

3. Ứng dụng của đá Gabro trong đời sống 

Đá Gabro thường chứa các khoáng vật vật sunfit có giá trị như: cromo, đồng, vàng, bạc, niken, coban, platin. Chính vì vậy thường được con người sử dụng để làm đá trang trí, đá lót vỉa hè,...Loại đá này còn có tên gọi khác là đá hoa cương đen. Ngoài ra, Gabro còn được sử dụng để làm bia mộ, các bàn tiếp tân, bàn bếp,...

Đá Gabro ngày càng được sử dụng rộng rãi trong đời sống nhờ vào cấu tạo đặc biệt, có tính ứng dụng cao, mang lại cho người dân nguồn thu nhập kinh tế ổn định. Cùng Eurostone tìm hiểu rõ những đặc tính vốn có của đá để biết cách sử dụng phù hợp và hiệu quả nhất nhé! 

Tác giả bài viết: Đoàn Hào Hiệp

Nguồn tin: 2

LIÊN HỆ NHẬN BÁO GIÁ/LÀM ĐỐI TÁC



Mã bảo mật

  Ý kiến của bạn

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây